sư tổ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị sư sáng lập một dòng tu, một phái Phật giáo: "sư tổ" chỉ người thầy đầu tiên, người khai sáng ra một tông phái, một dòng thiền trong Phật giáo.
- Người đứng đầu, có công lớn trong một lĩnh vực: Nghĩa bóng, "sư tổ" dùng để chỉ người có vai trò tiên phong, sáng lập hoặc có ảnh hưởng lớn trong một ngành nghề, lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (Phật giáo):
- Chùa này thờ sư tổ của dòng thiền Lâm Tế. (Ngôi chùa thờ vị sáng lập dòng thiền Lâm Tế.)
- Các đệ tử thường đến am thờ sư tổ để tưởng nhớ công ơn. (Các học trò đến nơi thờ vị sư sáng lập để tỏ lòng biết ơn.)
Nghĩa bóng:
- Ông ấy được coi là sư tổ của ngành y học cổ truyền Việt Nam. (Ông ấy được xem là người sáng lập, có công đầu trong ngành y học cổ truyền.)
- Trong làng hài, nghệ sĩ này là sư tổ của dòng hài kịch. (Trong lĩnh vực hài kịch, nghệ sĩ này là người tiên phong có ảnh hưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sư tổ khai sơn": vị sư đầu tiên mở đất, lập chùa.
- Sư tổ khai sơn chùa này đã tu hành ở đây từ thế kỷ 17. (Vị sư sáng lập ngôi chùa đã tu tập tại đây từ thế kỷ 17.)
"bái sư tổ": hành lễ tỏ lòng tôn kính đối với sư tổ.
- Mỗi năm, môn đồ đều tổ chức lễ bái sư tổ. (Hàng năm, các đệ tử đều làm lễ tôn kính vị sư sáng lập.)
Biến thể và từ gần giống
Sư (danh từ): người tu hành Phật giáo (thầy tu).
- Vị sư già đang tụng kinh. (Người thầy tu lớn tuổi đang đọc kinh.)
Tổ (danh từ): người sáng lập, ông tổ.
- Tổ nghề mộc là Lỗ Ban. (Người sáng lập nghề mộc là Lỗ Ban.)
Từ đồng nghĩa
Tổ sư: vị sư sáng lập (thường dùng trong Phật giáo hoặc nghề nghiệp).
- Tổ sư của dòng thiền là Bồ Đề Đạt Ma. (Vị sáng lập dòng thiền là Bồ Đề Đạt Ma.)
Khai tổ: người mở đầu, sáng lập.
- Ông là khai tổ của dòng họ này. (Ông là người sáng lập dòng họ này.)
Sư tổ (nghĩa bóng): người tiên phong, có công lớn trong lĩnh vực.
- Trong làng võ, ông được xem là sư tổ. (Trong lĩnh vực võ thuật, ông là người có ảnh hưởng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Sư tổ truyền đăng: truyền thừa từ sư tổ, giữ gìn dòng pháp.
- Pháp môn này do sư tổ truyền đăng, đời đời nối tiếp. (Phương pháp tu tập này được truyền thừa từ vị sáng lập, kế tục qua các đời.)